foreign direct investment
Danh từ: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (thường được viết tắt là FDI) là hình thức đầu tư quốc tế trong đó một nhà đầu tư từ một quốc gia (nước ngoài) thiết lập quyền kiểm soát hoặc có ảnh hưởng đáng kể đối với một doanh nghiệp tại một quốc gia khác (nước chủ nhà). Điều này thường bao gồm việc mua lại cổ phần, thành lập công ty con, hoặc liên doanh, và khác với đầu tư gián tiếp (mua cổ phiếu trên thị trường chứng khoán) ở chỗ nhà đầu tư có vai trò quản lý tích cực.
- (Chính phủ đang khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài để thúc đẩy nền kinh tế.)
- (Một nhà sản xuất ô tô Nhật Bản đã thực hiện một khoản đầu tư trực tiếp nước ngoài đáng kể bằng cách xây dựng một nhà máy tại Việt Nam.)
- Foreign direct investment can create jobs and transfer technology to the host country. (Đầu tư trực tiếp nước ngoài có thể tạo ra việc làm và chuyển giao công nghệ cho nước chủ nhà.)
- "Inward foreign direct investment": Đầu tư trực tiếp nước ngoài vào trong nước (dòng vốn chảy vào một quốc gia).
- Vietnam has attracted a large amount of inward foreign direct investment in recent years. (Việt Nam đã thu hút một lượng lớn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào trong nước trong những năm gần đây.)
- "Outward foreign direct investment": Đầu tư trực tiếp nước ngoài ra nước ngoài (dòng vốn từ một quốc gia đầu tư ra bên ngoài).
- Many developed countries encourage outward foreign direct investment to expand global market share. (Nhiều quốc gia phát triển khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài ra nước ngoài để mở rộng thị phần toàn cầu.)
- FDI (viết tắt): Đầu tư trực tiếp nước ngoài (chữ viết tắt phổ biến của "foreign direct investment").
- The country's FDI inflows increased by 10% this year. (Dòng vốn FDI vào nước này đã tăng 10% trong năm nay.)
- Foreign investment (danh từ): Đầu tư nước ngoài (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp).
- Foreign investment can be either direct or portfolio investment. (Đầu tư nước ngoài có thể là đầu tư trực tiếp hoặc đầu tư danh mục.)
- Direct overseas investment: Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài.
- Cross-border direct investment: Đầu tư trực tiếp xuyên biên giới.
- FDI inflow: Dòng vốn FDI vào.
- The FDI inflow into the manufacturing sector is rising steadily. (Dòng vốn FDI vào lĩnh vực sản xuất đang tăng đều đặn.)
- FDI outflow: Dòng vốn FDI ra.
- The country's FDI outflow reflects its companies' global expansion strategies. (Dòng vốn FDI ra của quốc gia này phản ánh chiến lược mở rộng toàn cầu của các công ty.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "foreign direct investment", nhưng có thể tham khảo cụm từ kinh tế sau:) - "Greenfield investment": Đầu tư mới (một dạng của FDI, khi công ty nước ngoài xây dựng cơ sở hoàn toàn mới từ đầu). - The government prefers greenfield investment over mergers and acquisitions. (Chính phủ ưu tiên đầu tư mới hơn là mua lại và sáp nhập.)